Dịch

burning

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Đang cháy, bốc cháytính từOn fire.
  2. Nóng như thiêu, bỏng ráttính từSo hot as to seem to burn (something).
  3. Sự đốt cháy, sự hỏa thiêudanh từThe act by which something burns or is burned.
  4. Đốt cháyđộng từpresent participle and gerund of burn

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burningDạng gốc (base form)
  2. burningsSố nhiều (plural)
  3. more burningSo sánh hơn (comparative)
  4. most burningSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • a burning issue/questionvấn đề/câu hỏi cấp bách
  • burning eyesđôi mắt như rực lửa

Cụm từ (phrase)

burning desireKhát khao cháy bỏng
burning issueVấn đề cấp bách
burning painCảm giác đau rát
burning passionNiềm đam mê cháy bỏng
burning questiondanh từCâu hỏi cấp bách
burning sensationCảm giác nóng rát
burning housedanh từLò nung quặng thiếc để làm thăng hoa lưu huỳnh và asen từ pyrit
burning hottính từCực kỳ nóng

7 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 3
Nóng bỏng
  1. Nóng bỏng, được bàn tán sôi nổiBeing keenly discussed.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đang cháy
Sốt cao

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Một lính cứu hỏa đổ nước lên cây đang cháy khi ngọn lửa tiến gần tới rào kiềm, trong khi chiến đấu với đám cháy King gần Fresh Pond, California.
  • , / , Các con phố mùa hè nóng bức và vỉa hè đang cháy, tôi ngồi quanh, cố mỉm cười, nhưng không khí nặng nề và khô ráo.
  • ; câu hỏi nóng bỏng; vấn đề nóng bỏng

AI