Nghĩa chính
- Hăng háitính từFull of ardor; expressing passion, spirit, or enthusiasm.
- Rực cháy, nóng rực, tỏa nhiệttính từProviding light or heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ardentDạng gốc (base form)
- more ardentSo sánh hơn (comparative)
- most ardentSo sánh nhất (superlative)
- ardentestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ardent admirer | Người ái mộ nồng nhiệt | |
| ardent advocate | Người ủng hộ hăng hái | |
| ardent desire | Khao khát cháy bỏng | |
| ardent fan | Người hâm mộ cuồng nhiệt | |
| ardent lover | Người tình say đắm | |
| ardent supporter | Người ủng hộ nhiệt thành | |
| ardent spiritsdanh từ | danh từ | Rượu mạnh |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rực cháy
Họ từ (word family)
cùng gốc ardentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiardaunt
- từ tiếng Anglo-Normanardent
- từ tiếng Pháp cổardant
Ví dụ
- , , .Chuyến thám hiểm đầy nhiệt huyết này thu hút toàn bộ năng lượng lẫn hứng thú của anh, khiến anh tạm quên đi bí ẩn nguồn cội và sự dị biệt chia cắt mình với đồng loại.
- .Anh ấy đã nhượng bộ trước những ước nguyện tha thiết của cô.
- .Anh ấy là một người yêu âm nhạc tha thiết.