Dịch

ardent

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hăng háitính từFull of ardor; expressing passion, spirit, or enthusiasm.
  2. Rực cháy, nóng rực, tỏa nhiệttính từProviding light or heat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ardentDạng gốc (base form)
  2. more ardentSo sánh hơn (comparative)
  3. most ardentSo sánh nhất (superlative)
  4. ardentestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ardent admirerNgười ái mộ nồng nhiệt
ardent advocateNgười ủng hộ hăng hái
ardent desireKhao khát cháy bỏng
ardent fanNgười hâm mộ cuồng nhiệt
ardent loverNgười tình say đắm
ardent supporterNgười ủng hộ nhiệt thành
ardent spiritsdanh từRượu mạnh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rực cháy

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiardaunt
  2. từ tiếng Anglo-Normanardent
  3. từ tiếng Pháp cổardant

Ví dụ

  • , , .Chuyến thám hiểm đầy nhiệt huyết này thu hút toàn bộ năng lượng lẫn hứng thú của anh, khiến anh tạm quên đi bí ẩn nguồn cội và sự dị biệt chia cắt mình với đồng loại.
  • .Anh ấy đã nhượng bộ trước những ước nguyện tha thiết của cô.
  • .Anh ấy là một người yêu âm nhạc tha thiết.

AI