Dịch

ardency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cường độ của cảm xúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of feelings.
  2. Cường độ của sự sùng đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of devotion.
  3. Cường độ nhiệt hoặc cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of heat or burning.
  4. Cường độ ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ardencyDạng gốc (base form)
  2. ardenciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ;
  • , , .
  • , ( ) ;

AI