ardency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cường độ của cảm xúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of feelings.
- Cường độ của sự sùng đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of devotion.
- Cường độ nhiệt hoặc cháydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of heat or burning.
- Cường độ ánh sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intensity of light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ardencyDạng gốc (base form)
- ardenciesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ;
- , , .
- , ( ) ;