Dịch

fogoso

C2tính từ (adjective)
/foˈɡoso/

Nghĩa chính

  1. Hăng hái (đặc biệt là tình dục)tính từardent (especially sexually)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fogosoDạng gốc (base form)
  2. fogosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fogososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fogosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI