Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fogoso
C2
tính từ
(adjective)
/foˈɡoso/
Nghĩa chính
1
Hăng hái (đặc biệt là tình dục)
tính từ
ardent (especially sexually)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fogoso
Dạng gốc
(base form)
fogos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fogoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fogos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ardent
Hăng hái
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ardiente
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fogoso
fogos
amente
Nhiệt tình
trạng từ
fogos
idad
Sự nhiệt tình hoặc sôi nổi quá mức
danh từ
AI
1
Hăng hái (đặc biệt là tình dục)
1
Hăng hái (đặc biệt là tình dục)
1
Hăng hái (đặc biệt là tình dục)