Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fogosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/foɡosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự nhiệt tình hoặc sôi nổi quá mức
danh từ
excessive enthusiasm or liveliness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entusiasmo
viveza
AI
1
Sự nhiệt tình hoặc sôi nổi quá mức
1
Sự nhiệt tình hoặc sôi nổi quá mức
1
Sự nhiệt tình hoặc sôi nổi quá mức