Dịch

fogosidad

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɡosiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Sự nhiệt tình hoặc sôi nổi quá mứcdanh từexcessive enthusiasm or liveliness

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI