entusiasmo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/entuˈsjasmo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nhiệt tình, lòng nhiệt huyết, sự hào hứngdanh từenthusiasm
- Làm hào hứng, làm say mêđộng từfirst-person singular present indicative of entusiasmar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entusiasmoDạng gốc (base form)
- entusiasmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con entusiasmo | Một cách nhiệt tình | |
| despertar entusiasmo | Khơi dậy sự hào hứng | |
| gran entusiasmo | Sự hào hứng lớn | |
| mostrar entusiasmo | Thể hiện sự nhiệt tình | |
| perder el entusiasmo | Mất đi nhiệt huyết |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự nhiệt tình
Họ từ (word family)
cùng gốc entusiasmoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy giả vờ nhiệt tình khi sếp ở gần.
- .Anh ấy giấu cảm xúc của mình và giả vờ hào hứng.
- .Sự nhiệt tình trong công việc dẫn đến thành công.