entusiasta
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/entuˈsjasta/
Nghĩa chính
- Nhiệt tìnhtính từenthusiastic
- Người nhiệt huyết, người say mêdanh từenthusiast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entusiastaDạng gốc (base form)
- entusiastasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser entusiasta de | Đam mê | |
| aplauso entusiasta | Tràng pháo tay nhiệt liệt |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhiệt tình
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc entusiastaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy có nhiều người theo dõi nhiệt tình.
- .Anh ấy là một khán giả sân khấu nhiệt huyết.
- .Anh ấy rất nhiệt huyết trong việc học tiếng Anh.