Dịch

entusiasta

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/entuˈsjasta/

Nghĩa chính

  1. Nhiệt tìnhtính từenthusiastic
  2. Người nhiệt huyết, người say mêdanh từenthusiast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entusiastaDạng gốc (base form)
  2. entusiastasGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

ser entusiasta deĐam mê
aplauso entusiastaTràng pháo tay nhiệt liệt

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhiệt tình

Họ từ (word family)

cùng gốc entusiasta

Ví dụ

  • .Anh ấy có nhiều người theo dõi nhiệt tình.
  • .Anh ấy là một khán giả sân khấu nhiệt huyết.
  • .Anh ấy rất nhiệt huyết trong việc học tiếng Anh.

AI