Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entusiastamente
C2
trạng từ
(adverb)
/entuˌsjastaˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhiệt tình
trạng từ
enthusiastically
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entusiasmadamente
entusiásticamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热情
rè qíng
Nhiệt tình, hăng hái
Tiếng Anh
enthusiastically
Phấn khởi, hăng hái, nồng nhiệt
AI
1
Nhiệt tình
1
Nhiệt tình
1
Nhiệt tình