Nghĩa chính
- Phấn khởi, hăng hái, nồng nhiệttrạng từIn an enthusiastic manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enthusiasticallyDạng gốc (base form)
- more enthusiasticallySo sánh hơn (comparative)
- most enthusiasticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enthusiastically accept | Nhiệt tình chấp nhận | |
| enthusiastically agree | Nhiệt tình đồng ý | |
| enthusiastically applaud | Nhiệt tình vỗ tay | |
| enthusiastically support | Nhiệt tình ủng hộ | |
| enthusiastically welcome | Nhiệt tình chào đón |