Nghĩa chính
- Sự nồng nhiệt, nhiệt huyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Great warmth of feeling; fervor; passion.
- Sự nhiệt tình, niềm đam mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spirit; enthusiasm; passion.
- Nắng nóng dữ dộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intense heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ardorDạng gốc (base form)
- ardorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiardour
- từ tiếng Anglo-Normanardour
- từ tiếng Pháp cổardur
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ; , .Tôi lao về phía cô ấy, ôm chặt lấy cô trong niềm nồng nhiệt; nhưng sự lạnh lẽo và vô hồn nơi đôi tay cho tôi biết rằng những gì tôi đang ôm trong tay không còn là Elizabeth mà tôi từng yêu thương và trân trọng nữa.
- anh ấy nói chuyện với niềm nồng nhiệt lớn
- họ tràn đầy nhiệt huyết cách mạng