Elan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Do Thái, biến thể của Elondanh từ riêngA male given name from Hebrew, variant of Elon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ElanDạng gốc (base form)
- ElansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elanid kitedanh từ | danh từ | Bất kỳ loài chim ăn thịt nhỏ, cánh dài, bay lơ lửng nào thuộc phân họ Elaninae |
| Elanora Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Northern Beaches, New South Wales, Australia |
| Elandsberg dwarf chameleondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Smith's dwarf chameleon |