Dịch

eland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linh dương Châu phidanh từA genus of large South African antelope (Taurotragus), valued both for its hide and flesh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elandDạng gốc (base form)
  2. elandsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

common elanddanh từLinh dương Taurotragus oryx ở thảo nguyên châu Phi

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaanseland
  2. từ tiếng Hà Laneland“elk”
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạielant

Ví dụ

  • . .
  • , , .

AI