Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eland
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Linh dương
danh từ
eland
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eland
Dạng gốc
(base form)
eland
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eland
Linh dương Châu phi
AI
1
Linh dương
1
Linh dương
1
Linh dương