Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elantrine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc kháng cholinergic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anticholinergic drug.
AI
1
Loại thuốc kháng cholinergic
1
Loại thuốc kháng cholinergic
1
Loại thuốc kháng cholinergic