Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Ngọn lửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The visible part of fire; a stream of burning vapour or gas, emitting light and heat.
- Người tình cũ, người yêu cũdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A romantic partner or lover in a usually short-lived but passionate affair.
- Đỏ cam rực rỡ, có màu ánh lửatính từkhông so sánh (not comparable)Of a brilliant reddish orange-gold colour, like that of a flame.
- Bốc cháy, cháy bùng, cháy rựcđộng từTo produce flames; to burn with a flame or blaze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in flamesbốc cháyThe building was in flames.Tòa nhà đang bốc cháy.
- flame (sth)(làm cho cái gì) đỏ bừng lên
- flame sbchửi ai bằng thư/ mạng
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Màu đỏ cam
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Màu đỏ cam, màu ánh lửaA brilliant reddish orange-gold fiery colour.
Ví dụ
- . , , .Năng lượng hiếm khi sẵn có ở nơi chúng ta cần vào lúc chúng ta muốn. Những người du mục thời cổ đại, vì muốn xua tan cái lạnh ban đêm và thưởng thức bữa ăn quanh đống lửa trại, đã phải nhặt củi rồi tốn thời gian cùng công sức cọ xát các thanh gỗ để nhen nhóm một ngọn lửa.
- , , .Tôi có thể chép lại hàng tràng những lời nồng nhiệt gửi tới Huân tước George Poynings, người tình cũ của cô ấy, trong đó cô gọi ông bằng những cái tên tha thiết nhất.
- []arked sunset-colour - , , , , , .Được điểm xuyết bởi vô số đám mây mang đủ màu hoàng hôn - đỏ rực, tía, hồng, xanh lá, tím và mọi sắc thái của màu vàng kim.
Họ từ (word family)
cùng gốc flameNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiflawme
- từ tiếng Pháp cổflame
- từ tiếng Latinhflamma
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiflawmen
- từ tiếng Pháp cổflamber
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- firedễ nhầm, đồng nghĩachỉ một dải ánh sáng hoặc ngọn lửa nhỏ bốc lên từ vật đang cháy, trong khi "fire" là hiện tượng cháy hoặc đống lửa nói chung.