Nghĩa chính
- A mica mineral with the chemical formula KMg₃AlSi₃O₁₀(F,OH)₂, a basic potassium magnesium aluminosilicate, used as an insulatorchưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phlogopiteDạng gốc (base form)
- phlogopitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcPhlogopit
- từ tiếng Hy Lạp cổφλογωπόςphlogōpós“fiery-looking”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc phlogopiteTừ liên quan (related word)