Dịch

phlogopite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A mica mineral with the chemical formula KMg₃AlSi₃O₁₀(F,OH)₂, a basic potassium magnesium aluminosilicate, used as an insulatorchưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phlogopiteDạng gốc (base form)
  2. phlogopitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcPhlogopit
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφλογωπόςphlogōpós“fiery-looking”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc phlogopite

AI