Dịch

phlogiston

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yếu tố cháy, nhiên liệudanh từkhông đếm được (uncountable)The hypothetical fiery principle formerly assumed to be a necessary constituent of combustible bodies and to be given up by them in burning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phlogistonDạng gốc (base form)
  2. phlogistonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

phlogiston theorydanh từLý thuyết khoa học lỗi thời về sự đốt cháy
phlogisticated airdanh từKhí nitơ
dephlogisticated airdanh từKhí oxy, như ban đầu được cho là không khí bị thiếu nhiên tố (“nguyên lý lửa giả thuyết trước đây được coi là thành phần cần thiết của các vật thể dễ cháy và bị chúng từ bỏ khi đốt”)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớiphlogiston
  2. từ tiếng Hy Lạp cổφλογιστόνphlogistón

Ví dụ

  • […] . , , , […] , .

AI