Dịch

phlogisticated air

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khí nitơdanh từkhông đếm được (uncountable)nitrogen gas

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dephlogisticated airdanh từKhí oxy, như ban đầu được cho là không khí bị thiếu nhiên tố (“nguyên lý lửa giả thuyết trước đây được coi là thành phần cần thiết của các vật thể dễ cháy và bị chúng từ bỏ khi đốt”)

AI