Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phlogistonism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý thuyết nhiên tố
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The phlogiston theory.
Nguồn gốc
(etymology)
phlogiston
+
-ism
AI
1
Lý thuyết nhiên tố
1
Lý thuyết nhiên tố
1
Lý thuyết nhiên tố