Nghĩa chính
- Súng phun lửadanh từA device that projects a flame for starting fires, and sometimes also additional fuel to help ignition. Used either as a weapon or a tool.
- Người ném bóng cừ khôidanh từSomeone who is extremely good at throwing or shooting balls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flamethrowerDạng gốc (base form)
- flamethrowersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " , ," . " . , ."George nói: “Chúng tôi đã cho phép anh ta sắp xếp toàn bộ hành vi phạm tội và anh ta đã sớm cảm thấy thoải mái. "Anh ấy là súng phun lửa. Một khi anh ấy nổi nóng thì mọi chuyện sẽ kết thúc."
- . .Đây là súng phun lửa. Nó phun ra lửa.
- . .Tôi hy vọng chúng ta đã học được điều gì đó từ những gì vừa xảy ra. Đừng bao giờ đưa súng phun lửa cho trẻ mới biết đi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha