Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanzallamas
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lansaˈʎamas/
Nghĩa chính
1
Súng phun lửa
danh từ
flamethrower
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flamethrower
Súng phun lửa
AI
1
Súng phun lửa
1
Súng phun lửa
1
Súng phun lửa