Dịch

encendido

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/enθenˈdido/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đang bật, hoạt độngtính từon, activated
  2. Đang cháy, đỏ rựctính từburning
  3. Hệ thống đánh lửa, bộ phận đánh lửadanh từignition (of a car)
  4. Quá khứ phân từ của encenderđộng từpast participle of encender

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encendidoDạng gốc (base form)
  2. encendidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. encendidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. encendidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

encendido a distanciaKhởi động từ xa
encendido de lucesThắp sáng đèn
encendido del motorKhởi động động cơ
encendido por chispaĐánh lửa bằng tia lửa
encendido remotoĐánh lửa từ xa
encendido automáticoChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Nồng nhiệt
  1. Nồng nhiệt, sôi nổi, mãnh liệtpassionate

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nồng nhiệt
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn đã để đèn pha bật.
  • .Máy tính của tôi bật suốt ngày.
  • .Tivi luôn bật suốt thời gian.

AI