encendido
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/enθenˈdido/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đang bật, hoạt độngtính từon, activated
- Đang cháy, đỏ rựctính từburning
- Hệ thống đánh lửa, bộ phận đánh lửadanh từignition (of a car)
- Quá khứ phân từ của encenderđộng từpast participle of encender
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encendidoDạng gốc (base form)
- encendidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- encendidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- encendidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encendido a distancia | Khởi động từ xa | |
| encendido de luces | Thắp sáng đèn | |
| encendido del motor | Khởi động động cơ | |
| encendido por chispa | Đánh lửa bằng tia lửa | |
| encendido remoto | Đánh lửa từ xa | |
| encendido automático | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Nồng nhiệt
- Nồng nhiệt, sôi nổi, mãnh liệtpassionate
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn đã để đèn pha bật.
- .Máy tính của tôi bật suốt ngày.
- .Tivi luôn bật suốt thời gian.