Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prendido
B2
tính từ
(adjective)
/pɾenˈdido/
Nghĩa chính
1
Đã bật
tính từ
turned on, switched on
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prendido
Dạng gốc
(base form)
prendid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prendido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
prendid
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
encendido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turned on
Đã được bật hoặc đặt ở vị trí bật
AI
1
Đã bật
1
Đã bật
1
Đã bật