abrasador
C1tính từ (adjective)
/abɾasaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Thiêu đốt, đốt cháytính từscorching, searing, burning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abrasadorDạng gốc (base form)
- abrasadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abrasadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abrasadoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh