Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
burning hot
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
b
ɜː
n
ɪ
ŋ
ˈ
h
ɒ
t
/
US
/ˈ
b
ɝ
n
ɪ
ŋ
ˈ
h
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Cực kỳ nóng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Extremely hot.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
boiling hot
piping hot
scalding hot
Ví dụ
It's
burning
hot
.
The
sand
is
burning
hot
.
Do
you
mean
"
sexy
"
hot
or
"
burning
"
hot
?
AI
1
Cực kỳ nóng
1
Cực kỳ nóng
1
Cực kỳ nóng