Dịch

mowburning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiệt hại đối với cỏ khô do quá nóng trong khi bảo quảndanh từkhông đếm được (uncountable)Damage to hay caused by overheating while in storage.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI