Dịch

urgent care

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng khám cấp cứudanh từđếm được (countable)A walk-in medical facility that provides treatment on a customer basis, typically focusing less serious complaints than would be treated at a hospital.
  2. Loại điều trị được cung cấp tại các cơ sở đódanh từkhông đếm được (uncountable)The type of treatment offered at such facilities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. urgent careDạng gốc (base form)
  2. urgent caresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy làm bác sĩ ở phòng khám cấp cứu.
  • -- ?Trời ạ, may mà có phòng khám cấp cứu — bạn còn nhớ hồi chúng ta phải vào phòng cấp cứu cho mọi chuyện nhỏ nhặt không?

AI