urgent care
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng khám cấp cứudanh từđếm được (countable)A walk-in medical facility that provides treatment on a customer basis, typically focusing less serious complaints than would be treated at a hospital.
- Loại điều trị được cung cấp tại các cơ sở đódanh từkhông đếm được (uncountable)The type of treatment offered at such facilities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- urgent careDạng gốc (base form)
- urgent caresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy làm bác sĩ ở phòng khám cấp cứu.
- -- ?Trời ạ, may mà có phòng khám cấp cứu — bạn còn nhớ hồi chúng ta phải vào phòng cấp cứu cho mọi chuyện nhỏ nhặt không?