Dịch

emergency

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ɪˈmɜː(ɹ).dʒən.si/US/ɪˈmɝ.d͡ʒən.si/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. tình huống khẩn cấp, trường hợp khẩn cấpdanh từA2đứng trước danh từ (attributive)A serious situation that needs immediate attention or action.
  2. khoa cấp cứu, phòng cấp cứudanh từB1The hospital department that treats people needing urgent medical care.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emergencyDạng gốc (base form)
  2. emergenciesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in an emergencytrong tình huống khẩn cấpThis door should only be used in an emergency.Cửa này chỉ nên được sử dụng trong tình huống khẩn cấp.
  • for emergenciescho những tình huống khẩn cấpI always have some extra cash with me for emergencies.Tôi luôn mang theo một ít tiền mặt dự phòng cho những tình huống khẩn cấp.

Cụm từ (phrase)

emergency exitdanh từLối thoát hiểm
emergency responsedanh từỨng phó khẩn cấp
emergency roomdanh từPhòng cấp cứu
emergency servicesdanh từDịch vụ cấp cứu khẩn cấp
emergency situationTình huống khẩn cấp
in case of emergencyTrong trường hợp khẩn cấp
declare an emergencyTuyên bố tình trạng khẩn cấp
emergency assistanceHỗ trợ khẩn cấp

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người thay thế khẩn cấp
  1. Người thay thế khẩn cấp, người thay thế tạm thờiA person brought in at short notice to replace a member of staff, a player in a sporting team, etc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

emergent-cy

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiemergentia
  2. từ tiếng Latinhemergens

Cùng gốc (doublet)emergence

Ví dụ

  • .Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp.
  • Tôi đang mắc một căn bệnh rất nặng Nó khiến tôi phải quỳ gối van xin Vì vậy hãy đưa tôi đi cấp cứu Vì dường như thiếu một cái gì đó
  • ; trong trường hợp khẩn cấp

AI