Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- tình huống khẩn cấp, trường hợp khẩn cấpdanh từA2đứng trước danh từ (attributive)A serious situation that needs immediate attention or action.
- khoa cấp cứu, phòng cấp cứudanh từB1The hospital department that treats people needing urgent medical care.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emergencyDạng gốc (base form)
- emergenciesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in an emergencytrong tình huống khẩn cấpThis door should only be used in an emergency.Cửa này chỉ nên được sử dụng trong tình huống khẩn cấp.
- for emergenciescho những tình huống khẩn cấpI always have some extra cash with me for emergencies.Tôi luôn mang theo một ít tiền mặt dự phòng cho những tình huống khẩn cấp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emergency exitdanh từ | danh từ | Lối thoát hiểm |
| emergency responsedanh từ | danh từ | Ứng phó khẩn cấp |
| emergency roomdanh từ | danh từ | Phòng cấp cứu |
| emergency servicesdanh từ | danh từ | Dịch vụ cấp cứu khẩn cấp |
| emergency situation | Tình huống khẩn cấp | |
| in case of emergency | Trong trường hợp khẩn cấp | |
| declare an emergency | Tuyên bố tình trạng khẩn cấp | |
| emergency assistance | Hỗ trợ khẩn cấp |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Người thay thế khẩn cấp
- Người thay thế khẩn cấp, người thay thế tạm thờiA person brought in at short notice to replace a member of staff, a player in a sporting team, etc.
Họ từ (word family)
cùng gốc emergencyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp.
- Tôi đang mắc một căn bệnh rất nặng Nó khiến tôi phải quỳ gối van xin Vì vậy hãy đưa tôi đi cấp cứu Vì dường như thiếu một cái gì đó
- ; trong trường hợp khẩn cấp