Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thương vongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that happens by chance, especially an unfortunate event; an accident, a disaster.
- Người thương vong, nạn nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person suffering from injuries or who has been killed due to an accident or through an act of violence.
- Người thiệt mạng, người tử vongdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Specifically, a person who has been killed (not only injured) due to an accident or through an act of violence; a fatality.
- Quân nhân bị loại khỏi vòng chiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person in military service who becomes unavailable for duty, for any reason (notably death, injury, illness, capture, or desertion).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casualtyDạng gốc (base form)
- casualtiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casualty departmentdanh từ | danh từ | Khoa cấp cứu |
| casualty rate | Tỉ lệ thương vong | |
| simulated casualtydanh từ | danh từ | (một người không chuyên được đào tạo để miêu tả thực tế thương tích hoặc bệnh tật nhằm đào tạo những người ứng cứu đầu tiên, nhân viên y tế hoặc nhân viên cấp cứu khác) |
| casualty insurancedanh từ | danh từ | Sản phẩm bảo hiểm bao gồm các thiệt hại phi tài sản liên quan đến trách nhiệm pháp lý |
| casualty notificationdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với death notification |
| casualty of superioritydanh từ | danh từ | Trong luật phong kiến của Scotland, bất kỳ khoản thù lao nào phát sinh cho cấp trên đều tùy thuộc vào các sự kiện không chắc chắn: những trường hợp không được gia nhập, cứu trợ hoặc thành phần, và chỉ còn lại khoản tiền thừa kế, nhưng được sửa đổi đáng kể bởi Đạo luật Chuyển nhượng năm 1874 |
| battlefield casualty | Thương vong trên chiến trường | |
| casualty ward | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Khoa cấp cứu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clipping of casualty department: the accident and emergency department of a hospital providing immediate treatment.
Xuất hiện ở từ khác
- victimdễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ người chết hoặc bị thương trong chiến tranh hoặc tai nạn lớn, trong khi 'victim' rộng hơn bao gồm cả nạn nhân lừa đảo hay lạm dụng.
Họ từ (word family)
cùng gốc casualtyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicasuel
- từ tiếng Latinh trung đạicasualitas
- từ tiếng Latinh muộncāsuālis“happening by chance”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đang ở phòng cấp cứu.
- .Chúng tôi có một ca thương vong.
- .Đó là một thiệt hại ngoài dự kiến.