Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Vận may, rủi)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Destiny, especially favorable.
- Quẻ bói, lời đoán vậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prediction or set of predictions about a person's future provided by a fortune teller.
- Mảnh giấy bánh may mắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small slip of paper with wise or vaguely prophetic words printed on it, baked into a fortune cookie.
- Ban của cải chođộng từngoại động từ (transitive)To provide (someone) with a fortune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cost a fortune | Tốn cả gia tài | |
| fortune tellerdanh từ | danh từ | Thầy bói |
| good fortunedanh từ | danh từ | Vận may |
| make a fortuneđộng từ | động từ | Kiếm bộn tiền |
| small fortunedanh từ | danh từ | Món tiền lớn |
| tell someone's fortune | Bói vận mệnh cho ai | |
| wheel of fortunedanh từ | danh từ | Thiết bị đánh bạc hoặc xổ số bao gồm một bánh xe được quay theo chiều ngang để xác định, theo vị trí dừng của nó, liệu người đánh bạc có nhận được một trong các giải thưởng được đánh dấu xung quanh chu vi của nó hay không |
| fortune huntingdanh từ | danh từ | Hành động tìm kiếm sự giàu có mà không làm việc để kiếm được nó, đặc biệt là theo cách vô đạo đức như thông qua hôn nhân |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Sự tình cờ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tình cờ, sự ngẫu nhiênThe arrival of something in a sudden or unexpected manner; chance; accident.
Ví dụ
- . , .Cô ấy đã xem chỉ tay cho tôi. Có vẻ như tuần này đường tình duyên của tôi sẽ tốt, nhưng tiền bạc thì xui xẻo.
- ' , , .Thưa phu nhân, điều đó là nhờ may mắn hơn là thực tài.
- / , , .Đời người có những ngọn triều / Nắm bắt khi nước dâng sẽ đưa đến thành công vang dội.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fortuneNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifortune
- từ tiếng Pháp cổfortune
- từ tiếng Latinhfortuna“fate, luck”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung