Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
megafortune
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối tài sản lên tới hàng triệu
danh từ
A fortune of an amount in the millions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
megafortune
Dạng gốc
(base form)
megafortune
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
fortune
Ví dụ
The
provision
would
funnel
an
additional
$91
billion
over
10
years
to
the
heirs
of
megafortunes
,
money
that
would
otherwise
have
been
paid
in
federal
taxes
or
donated
to
charity
.
AI
1
Khối tài sản lên tới hàng triệu
1
Khối tài sản lên tới hàng triệu
1
Khối tài sản lên tới hàng triệu