Dịch

ventura

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/benˈtuɾa/

Nghĩa chính

  1. Vận may, cơ hội, may mắndanh từfortune, chance, luck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. venturaDạng gốc (base form)
  2. venturasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

por venturatrạng từCó lẽ, không chừng
a la venturatrạng từNhờ may mắn
a la buena venturatrạng từNhờ may mắn

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vận may

Họ từ (word family)

cùng gốc ventura

Ngôn ngữ khác

AI