malaventura
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/malabenˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Họadanh từmisfortune, bad luck, misadventure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- malaventuraDạng gốc (base form)
- malaventurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa