Dịch

adversidad

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adbeɾsiˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghịch cảnhdanh từadversity
  2. Sự bất hạnh, vận xui, tai ươngdanh từmisfortune
  3. Sự khó khăn, gian nan, thử tháchdanh từdifficulty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adversidadDạng gốc (base form)
  2. adversidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

resistir la adversidadChống chọi nghịch cảnh
perseverancia ante la adversidadKiên trì vượt nghịch cảnh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghịch cảnh
Sự bất hạnh
Sự khó khăn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy đã trải qua nhiều nghịch cảnh trong thời trẻ.
  • .Đối mặt với nghịch cảnh bằng dũng cảm.
  • .Không có nghịch cảnh nào kéo dài mãi.

AI