adversidad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/adbeɾsiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Nghịch cảnhdanh từadversity
- Sự bất hạnh, vận xui, tai ươngdanh từmisfortune
- Sự khó khăn, gian nan, thử tháchdanh từdifficulty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adversidadDạng gốc (base form)
- adversidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resistir la adversidad | Chống chọi nghịch cảnh | |
| perseverancia ante la adversidad | Kiên trì vượt nghịch cảnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã trải qua nhiều nghịch cảnh trong thời trẻ.
- .Đối mặt với nghịch cảnh bằng dũng cảm.
- .Không có nghịch cảnh nào kéo dài mãi.