infortunio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/infoɾˈtunjo/
Nghĩa chính
- Sự bất hạnh, vận xuidanh từmisfortune
- Nghịch cảnh, tai họadanh từadversity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infortunioDạng gốc (base form)
- infortuniosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Con cái xoa dịu những nhọc nhằn, nhưng cũng làm cho những nỗi bất hạnh thêm cay đắng.
- , .Nghèo khó là một nỗi bất hạnh, không phải là một tội ác.
- .Nỗi sợ trước nghịch cảnh không cho phép nhiều người bộc lộ hết tiềm năng của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bất hạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung