adverso
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/adˈbeɾso/nguồn
Nghĩa chính
- Bất lợi, tiêu cựctính từadverse
- Tôi phản đốiđộng từfirst-person singular present indicative of adversar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cà phê có thể gây ảnh hưởng tiêu cực cho dạ dày.
- ¿ ?Các phản ứng phụ là gì?
- ¿ ?Có phản ứng phụ nào không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất lợi
Họ từ (word family)
cùng gốc adversoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- enemigođồng nghĩabất lợi, ngược chiều (thường chỉ điều kiện, thời tiết)