enemigo
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/eneˈmiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- kẻ thù, quân địchdanh từB1A person or group that opposes or wants to harm another.
- thù địch, chống đối, đối đầutính từB1Hostile; opposing; wanting to harm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse enemigos | Kết thù | |
| peor enemigo | Kẻ thù tồi tệ nhất | |
| fuego enemigo | Hỏa lực đối phương | |
| territorio enemigo | Lãnh thổ của địch | |
| a enemigo que huye, puente de platacụm từ | cụm từ | Sự giải thoát tốt đẹp (Dùng để biểu thị sự ra đi hoặc mất mát là điều đáng hoan nghênh.) |
| enemigo mortal | Kẻ thù không đội trời chung | |
| derrotar al enemigo | Đánh bại kẻ thù | |
| un enemigo formidable | Kẻ thù đáng gờm |
Ví dụ
- .Cảm giác an toàn là kẻ thù tồi tệ nhất.
- , .Dù người đó là ai, tôi xin tuyên bố mình là kẻ thù của họ.
- .Đừng chấp nhận khung diễn ngôn của kẻ thù.
Họ từ (word family)
cùng gốc enemigoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh