Dịch

enemistad

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/enemisˈtad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự thù địchdanh từenmity, hostility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enemistadDạng gốc (base form)
  2. enemistadesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thù địch
Trái nghĩa

AI