Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enemistad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enemisˈtad/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự thù địch
danh từ
enmity, hostility
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enemistad
Dạng gốc
(base form)
enemistad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enmity
Sự thù hằn, mối thù
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự thù địch
hostilidad
Khác
desamistad
inimicicia
Trái nghĩa
amistad
AI
1
Sự thù địch
1
Sự thù địch
1
Sự thù địch