Nghĩa chính
- Sự thù hằn, mối thùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being an enemy; a hostile or unfriendly disposition.
- Sự thù địch, lòng căm thùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state or feeling of opposition, hostility, hatred or animosity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enmityDạng gốc (base form)
- enmitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- enmity between A and Bmối thù hận giữa A và Bthe traditional problem of the enmity between Protestants and Catholicsvấn đề truyền kiếp về mối thù hận giữa người Tin Lành và người Công giáo
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| previous enmity | Thù cũ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạienemyte
- từ tiếng Pháp cổenemisté
- từ tiếng Latinh bình dân*inimīcitās
Ví dụ
- .Chúng ta biết từ văn học của họ rằng đối với tổ tiên người Saxon của chúng ta, những vùng đất hoang vu, rừng rậm và đầm lầy là nơi tụ tập của vô số sinh vật siêu nhiên có mối thù với loài người.
- .Có lẽ chỉ một hệ thống có thể chứa đựng mối thù sâu sắc giữa những người viết kim loại aluminum và những người viết nó là aluminium mới đủ khả năng bảo vệ các thể chế dân chủ mỏng manh của chúng ta.
- .Chỉ có tình yêu mới làm dịu đi sự thù hằn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc enmityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha