Dịch

antagonism

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đối lập, nguyên tắc đối lậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong natural dislike or hatred; antipathy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antagonismDạng gốc (base form)
  2. antagonismsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • antagonism (to/toward(s) sb/sth)sự đối kháng (với ai/cái gì)
  • antagonism (between A and B)sự đối kháng (giữa A và B)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἀνταγωνιστήςantagōnistḗs“opponent”

Ví dụ

  • .Sự đối địch lâu năm của họ được thể hiện qua các cuộc ẩu đả và cãi vã thường xuyên.
  • .Chiến tranh Lạnh là biểu tượng của sự đối kháng giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tư bản.
  • , , . , , .Kỳ thị người chuyển giới, còn được gọi là sự đối nghịch với người chuyển giới, là nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch về sức khỏe tâm thần giữa người chuyển giới và người hợp giới. Các can thiệp bằng nội tiết tố và phẫu thuật trong hầu hết các trường hợp là cách tốt nhất để cải thiện sức khỏe tâm thần của người chuyển giới.

AI