Dịch

antagonize

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Gây mối thù địch, chống lạiđộng từngoại động từ (transitive)To work against; to oppose (especially to incite a reaction).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antagonizeNguyên thể (infinitive)
  2. antagonizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. antagonizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. antagonizingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • antagonize sblàm ai tức giận, gây hằn học với ai

Nguồn gốc (etymology)

ant-agon-ize

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀνταγωνίζομαιantagōnízomai

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Những đứa trẻ khác liên tục chọc tức Joe đến mức phát khóc.
  • .Đừng gây thù với anh ấy.
  • .Đừng gây thù với chúng tôi.

AI