Nghĩa chính
- Tính đối kháng, tính đối lậptính từContending or acting against.
- Thuộc về kẻ thù địchtính từRelating to an antagonist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antagonisticDạng gốc (base form)
- more antagonisticSo sánh hơn (comparative)
- most antagonisticSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- antagonistic (to/toward(s) sb/sth)đối kháng (với ai/cái gì)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc antagonisticVí dụ
- , , .Họ khác biệt, bất lợi, thậm chí đối kháng.
- .Các phẩm chất cảm xúc mang tính đối lập với tư duy rõ ràng.
- .Hai nước đang thù địch với nhau.