Dịch

antagonistic

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tính đối kháng, tính đối lậptính từContending or acting against.
  2. Thuộc về kẻ thù địchtính từRelating to an antagonist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antagonisticDạng gốc (base form)
  2. more antagonisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most antagonisticSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • antagonistic (to/toward(s) sb/sth)đối kháng (với ai/cái gì)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .Họ khác biệt, bất lợi, thậm chí đối kháng.
  • .Các phẩm chất cảm xúc mang tính đối lập với tư duy rõ ràng.
  • .Hai nước đang thù địch với nhau.

AI