antagonista
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
/antaɡoˈnista/nguồn
Nghĩa chính
- Đối kháng, tương phảntính từantagonistic
- Nhân vật phản diện, đối thủdanh từantagonist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antagonistaDạng gốc (base form)
- antagonistasGiống đực số nhiều (masculine plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Họ là đối thủ trên sân khấu nhưng lại là bạn thân không rời ngoài đời.
- .Tôi thường thấy hứng thú với các nhân vật phản diện trong phim hơn là nhân vật chính.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa