Dịch

protagonista

B1danh từ (noun)
/pɾotaɡoˈnista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân vật chínhdanh từprotagonist, star

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protagonistaDạng gốc (base form)
  2. protagonistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

papel protagonistaVai chính
ser el protagonistaLàm nhân vật chính
tener un papel protagonistaĐóng vai trò chủ chốt

Ví dụ

  • .Các nhân vật chính đều chết ở phần kết của cuốn tiểu thuyết.
  • .Có thể phỏng đoán được số phận của nhân vật chính.
  • ¡ !Hãy khắc họa tính cách của nhân vật chính trong câu chuyện này!

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc protagonista

Ngôn ngữ khác

AI