protagonizar
C1động từ (verb)
/pɾotaɡoniˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đóng vai chính trong, trở thành nhân vật chính trongđộng từto star in, to be the protagonist in
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể protagonizarDanh động từ protagonizandoPhân từ protagonizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | protagonizo |
| tú | protagonizas |
| él/ella/Ud. | protagoniza |
| nosotros | protagonizamos |
| vosotros | protagonizáis |
| ellos/Uds. | protagonizan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- starTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh