Dịch

star

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. ngôi sao, vì saodanh từA1A bright point in the night sky, or a large ball of burning gas in space.
  2. ngôi sao, người nổi tiếngdanh từA2A famous and talented person, especially in entertainment or sports.
  3. sao, hình sao, dấu saodanh từB1A shape with five or more points, used for decoration, marking, or rating quality.
  4. đóng vai chínhđộng từB1nội động từ (intransitive)To play the most important role in a movie, play, or show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. starNguyên thể (infinitive)
  2. starsSố nhiều (plural)
  3. starredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. starringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • under the starsdưới ánh saoWe camped out under the stars.Chúng tôi cắm trại dưới ánh sao.
  • star in sthđóng chính trong cái gìHe starred in that movie about the crazy professor.Anh ấy đóng chính trong bộ phim về giáo sư điên rồ kia.
  • star with/opposite sb (in sth)đóng cùng/đối diện ai (trong cái gì)She starred opposite Cary Grant in ‘Bringing up Baby’.Cô ấy đóng đối diện Cary Grant trong 'Bringing up Baby'.
  • star sbđể ai đóng chính
  • be starredđược đánh dấu saoTreat all the sections that have been starred as priority.Hãy coi tất cả các phần được đánh dấu sao là ưu tiên.

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 4
Sao chiếu mệnh
  1. Sao chiếu mệnh, số mệnh, vận mệnhA planet thought to influence one's fate; (figuratively) fate or luck.

Ví dụ

  • .Các nhà thiên văn học sử dụng góc phương vị và cao độ để diễn tả vị trí của ngôi sao trên trời.
  • .Nhiều ngôi sao Hollywood đã tham dự bữa tiệc ra mắt.
  • .Mặt trời là một ngôi sao.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôi sao
Dấu sao
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisterre
  2. từ tiếng Anh cổsteorra“star”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sterrō

Cùng gốc (doublet)aster

AI