estrella
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/esˈtɾeʝa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- ngôi sao, vì saodanh từA1A large, bright object in the night sky, like the Sun.
- ngôi sao, minh tinhdanh từB1A very famous and successful person in entertainment or sports.
- hình sao, ngôi saodanh từA2A shape with several pointed parts coming out from a center.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estrellaDạng gốc (base form)
- estrellasSố nhiều (plural)
- estrellitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrella de cine | Ngôi sao điện ảnh | |
| estrella de mar | Sao biển | |
| estrella del pop | Ngôi sao nhạc pop | |
| estrella fugaz | Sao băng | |
| estrella polardanh từ | danh từ | Sao cực |
| La Estrelladanh từ riêng | danh từ riêng | La Estrella (một thành phố ở Chile) |
| estrella fijadanh từ | danh từ | Hằng tinh |
| ir de estrellađộng từ | động từ | Muốn trở thành trung tâm của sự chú ý; khoe khoang |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cá đối
- mullet, star
Xuất hiện ở từ khác
- estrellasdễ nhầmDanh từ số ít 'vì sao', không nhầm với dạng số nhiều 'estrellas'.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôi sao
Họ từ (word family)
cùng gốc estrellaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các hành tinh quay quanh một ngôi sao.
- .Hãy biến ước mơ của bạn thành ngôi sao sáng nhất.
- .Hãy ước một điều ước khi bạn nhìn thấy sao băng.