Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estrellato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa vị ngôi sao
danh từ
stardom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estrellato
Dạng gốc
(base form)
estrellato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stardom
Địa vị ngôi sao
Ví dụ
Los
Ángeles
/
AFP
Ford
vuelve
a
ponerse
más
de
30
años
después
en
la
piel
de
Han
Solo
,
el
icónico
piloto
de
la
saga
que
le
lanzó
al
estrellato
.
AI
1
Địa vị ngôi sao
1
Địa vị ngôi sao
1
Địa vị ngôi sao