astro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈastɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Thiên thểdanh từcosmic body, celestial body
- Ngôi sao (người nổi tiếng)danh từstar (famous person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astroDạng gốc (base form)
- astrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc astroVí dụ
Xuất hiện ở từ khác
- estrelladễ nhầm, đồng nghĩaChỉ chung các thiên thể bao gồm cả hành tinh và vệ tinh, trong khi estrella chỉ các vì sao tự phát sáng.