astrología
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/astɾoloˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Chiêm tinh họcdanh từastrology
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- astrologíaDạng gốc (base form)
- astrologíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có tin vào chiêm tinh học không?
- .Các trang tôi in nói về chiêm tinh học.
- .Cô ấy nói với anh ấy rằng cô ấy tin vào chiêm tinh học.